Trang chủ / Câu hỏi thường gặp

Câu hỏi thường gặp

Câu hỏi thường gặp

Chúng tôi thường xuyên nhận được
câu hỏi về chúng tôi
dịch vụ.

Xem Moew
  • Sẽ mất bao lâu để nhận được phản hồi từ bạn sau khi chúng tôi gửi yêu cầu?

    Trong vòng ngày làm việc, chúng tôi sẽ trả lời bạn trong vòng 12 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu của bạn.

  • Bạn là nhà sản xuất trực tiếp hay công ty thương mại?

    Chúng tôi có nhà máy chế biến riêng cũng như bộ phận thương mại quốc tế của riêng mình. Chúng tôi sản xuất và bán sản phẩm của mình một cách độc lập.

  • Bạn có thể cung cấp những sản phẩm nào?

    Chúng tôi chủ yếu sản xuất ghế bãi biển, ghế bập bênh, ghế sofa ngoài trời, xích đu, ghế ăn và bàn cà phê.

  • Các lĩnh vực ứng dụng chính của sản phẩm của bạn là gì?

    1. Nội thất giải trí ngoài trời - Nội thất sân hiên: Bao gồm các bộ bàn ghế ngoài sân, chẳng hạn như những sự kết hợp được chạm khắc tinh xảo hoặc được thiết kế tối giản. Những bộ này thường lớn hơn để phục vụ nhu cầu giải trí và ăn uống của gia đình trong sân. Ví dụ: một bộ hiên HDPE điển hình có thể bao gồm một bàn hình tròn hoặc hình chữ nhật lớn (có đường kính/chiều dài cạnh khoảng 70–150 cm) và 4–8 ghế. Ghế có thể có thiết kế tay vịn sang trọng hoặc kiểu dáng không tay đơn giản, với những đường cong tiện dụng ở ghế và tựa lưng để mang lại sự thoải mái tối ưu. - Nội thất ban công: Bàn ghế ban công nhỏ gọn, ghế nằm,… Do không gian hạn chế nên nội thất ban công HDPE thường có trọng lượng nhẹ và linh hoạt. Ví dụ, ghế dài ở ban công thường có chiều dài 160–200 cm và chiều rộng 60–80 cm, lý tưởng để tắm nắng hoặc đọc sách. Đặc tính chịu được thời tiết của HDPE đảm bảo độ bền lâu dài trong môi trường ban công ngoài trời. - Nội thất bên hồ bơi: Bao gồm ghế dài và bàn phụ cho khu vực hồ bơi. Những sản phẩm này yêu cầu khả năng chống thấm và chống ăn mòn tuyệt vời vì chúng thường xuyên tiếp xúc với nước và chất khử trùng clo. Đồ nội thất bằng nhựa HDPE không bị mục nát hoặc rỉ sét khi tiếp xúc với nước kéo dài, khiến nó trở nên lý tưởng cho môi trường hồ bơi ẩm ướt và có nhiều thách thức về mặt hóa học. Ví dụ: ghế dài bên hồ bơi có thể có thiết kế thân thiện với hệ thống thoát nước với các lỗ thoáng khí, trong khi bàn bên cạnh có bề mặt nhẵn để đựng đồ uống, khăn tắm và các vật dụng khác. 2. Nội thất tiện ích ngoài trời công cộng - Bàn ghế công viên: Bàn ghế nhựa HDPE được sử dụng rộng rãi ở những không gian công cộng như công viên. Chiều dài của băng ghế thay đổi tùy theo tình huống sử dụng, thường dao động từ 150–300 cm để phù hợp với nhiều người dùng. Bàn ghế được thiết kế chắc chắn và bền bỉ để chịu được việc sử dụng thường xuyên ở nơi công cộng. Màu sắc rực rỡ của chúng làm tăng bầu không khí của công viên, trong khi tính chất bảo trì thấp của HDPE giúp giảm nhu cầu bảo trì thường xuyên như xử lý chống ăn mòn hoặc chống gỉ. - Chỗ ngồi trong nhà chờ xe buýt: Chỗ ngồi bằng nhựa HDPE trong nhà chờ xe buýt mang lại sự thoải mái cho hành khách. Những chiếc ghế này được thiết kế để đáp ứng nhu cầu đa dạng của người dùng, với chiều rộng ghế khoảng 40–60 cm để đảm bảo không gian ngồi rộng rãi. Chúng được chế tạo để chịu được gió, nắng, mưa và các yếu tố tự nhiên khác, duy trì hiệu suất theo thời gian. 3. Nội thất ngoài trời thương mại - Bàn Ghế Ngoài Trời Nhà Hàng: Bàn ghế HDPE là sự lựa chọn phổ biến cho các khu vực ăn uống ngoài trời. Phong cách của họ có thể được tùy chỉnh để phù hợp với chủ đề nhà hàng, chẳng hạn như thiết kế Châu Âu hoặc Địa Trung Hải. Kích thước bàn khác nhau tùy theo sức chứa chỗ ngồi: bàn nhỏ (đường kính 60–90 cm) dành cho 2–4 người và bàn lớn (đường kính 120–180 cm) dành cho 6–8 người. Ghế ưu tiên sự thoải mái và thẩm mỹ, phù hợp với phong cách trang trí của nhà hàng, đồng thời chất liệu nhựa HDPE dễ lau chùi, đạt tiêu chuẩn vệ sinh. - Bàn ghế ngoài trời Café: Các quán cà phê thường sử dụng bàn, ghế, sofa nhựa HDPE để ngồi ngoài trời. Ví dụ, bộ bàn cà phê có ô tạo ra bầu không khí ấm cúng, thoải mái. Ghế sofa có cấu hình đơn, đôi hoặc nhiều chỗ ngồi, với khung HDPE và đệm xốp mềm để tạo sự thoải mái. Vật liệu này chống lại thiệt hại do đổ tràn như cà phê hoặc đồ uống, đảm bảo tuổi thọ. 4. Nội thất ngoài trời trẻ em - Bàn ghế khu vui chơi: Bàn ghế trẻ em HDPE được sử dụng trong các trường mẫu giáo và khu vui chơi cộng đồng để nghỉ ngơi, vui chơi. Kích thước nhỏ hơn phù hợp với tỷ lệ của trẻ: chiều cao bàn dao động từ 40–60 cm với chiều dài bề mặt là 40–60 cm, trong khi chiều cao ghế ngồi là 20–30 cm. Các cạnh tròn ngăn ngừa thương tích và màu sắc tươi sáng thu hút sự chú ý của trẻ em. - Đồ nội thất theo chủ đề vui chơi (ví dụ: Bàn ghế hình lâu đài): Đồ nội thất theo chủ đề vui chơi bằng nhựa HDPE đáng yêu, chẳng hạn như bàn ghế hình lâu đài cổ tích, vừa là đồ nội thất chức năng vừa là thiết bị vui chơi. Những món đồ nhẹ này giúp trẻ dễ dàng di chuyển và chơi đùa, đồng thời chất liệu chắc chắn có thể chịu được việc leo trèo và sử dụng tích cực.

  • Bạn có thể sản xuất các sản phẩm tùy chỉnh?

    Có, chúng tôi chủ yếu tập trung vào các sản phẩm được sản xuất theo yêu cầu. Chúng tôi phát triển và sản xuất các sản phẩm dựa trên bản vẽ hoặc mẫu do khách hàng cung cấp.

  • Tiêu chuẩn sản phẩm của bạn là gì?

    1. Dây chuyền sản xuất khuôn ép phun - Loại sản phẩm và ước tính công suất: Giả sử có 4 dây chuyền ép phun chuyên sản xuất các linh kiện nội thất HDPE như mặt ghế, lưng ghế, mặt bàn. Nếu một dây chuyền ép phun có thể sản xuất 30–50 ghế ngồi mỗi giờ (tùy thuộc vào kích thước và độ phức tạp), hoạt động 20 giờ mỗi ngày (có tính đến bảo trì thiết bị và thay khuôn), thì một dây chuyền có thể sản xuất 600–1.000 ghế ngồi mỗi ngày. Với 4 dây chuyền, công suất sản xuất hàng ngày đạt 2.400–4.000 ghế ghế. - Thay đổi khuôn và sản xuất nhiều sản phẩm: Dây chuyền ép phun có thể chuyển đổi khuôn để tạo ra các sản phẩm đa dạng. Ví dụ, sau khi sản xuất một lô ghế, việc chuyển khuôn sẽ cho phép sản xuất chân bàn. Nếu việc thay khuôn được hoàn thành trong vòng 2–3 giờ và người vận hành có kỹ năng điều chỉnh các thông số cho các sản phẩm khác nhau, thì những dây chuyền này có thể lập kế hoạch sản xuất linh kiện nội thất khác nhau hàng tuần một cách linh hoạt, nâng cao hơn nữa năng lực tổng thể. 2. Dây chuyền sản xuất đùn - Năng lực sản xuất ống và profile: Giả sử có 3 dây chuyền ép đùn được sử dụng để sản xuất ống HDPE (ví dụ: khung bàn ghế) và profile (ví dụ: dải trang trí). Một dây chuyền ép đùn có thể sản xuất 100–150 mét ống hoặc thanh định hình mỗi giờ (thay đổi theo kích cỡ), hoạt động 20 giờ mỗi ngày. Do đó, một dây chuyền có thể sản xuất 2.000–3.000 mét mỗi ngày. Với 3 dây chuyền, tổng sản lượng hàng ngày đạt 6.000–9.000 mét ống hoặc thanh định hình, có thể cắt, gia công và lắp ráp thành số lượng lớn đồ nội thất. - Sản phẩm đa dạng và sản xuất theo yêu cầu: Dây chuyền ép đùn có thể sản xuất ống và profile có hình dạng và kích cỡ khác nhau để đáp ứng nhu cầu nội thất HDPE theo yêu cầu. Ví dụ, đồ nội thất ngoài trời được thiết kế độc đáo có thể yêu cầu kích thước ống không chuẩn cho khung. Dây chuyền ép đùn có thể dễ dàng điều chỉnh các thông số để đáp ứng nhu cầu đó, nâng cao khả năng thích ứng của nhà máy với các đơn đặt hàng đa dạng của khách hàng. 3. Dây chuyền sản xuất lắp ráp - Hiệu suất và công suất lắp ráp: Giả sử nhà máy có 3 dây chuyền lắp ráp, mỗi dây chuyền được trang bị đủ công nhân và dụng cụ để lắp ráp các bộ phận từ ép phun và ép đùn thành đồ nội thất hoàn thiện. Nếu một dây chuyền lắp ráp có thể lắp ráp 10–15 bộ bàn/ghế mỗi giờ (tùy theo độ phức tạp), hoạt động 20 giờ mỗi ngày thì một dây chuyền có thể lắp ráp 200–300 bộ mỗi ngày. Với 3 dây chuyền, công suất lắp ráp hàng ngày đạt 600–900 bộ. - Kiểm soát chất lượng và cân bằng năng lực: Kiểm tra chất lượng trong quá trình lắp ráp ảnh hưởng đến năng lực tổng thể. Bằng cách triển khai các điểm kiểm tra hiệu quả để xác định và giải quyết kịp thời các vấn đề của bộ phận, có thể giảm thiểu sự chậm trễ khi làm lại. Ngoài ra, việc duy trì cân bằng công suất trên các dây chuyền ép phun, ép đùn và lắp ráp sẽ ngăn ngừa tắc nghẽn hoặc thời gian nhàn rỗi, đảm bảo sử dụng tối ưu 12 dây chuyền sản xuất. 4. Dây chuyền xử lý bề mặt (Nếu có) - Phương pháp và công suất xử lý bề mặt: Giả sử có 2 dây chuyền xử lý bề mặt được sử dụng cho các quy trình như phun hoặc chà nhám trên đồ nội thất HDPE. Nếu một dây chuyền có thể xử lý 50–80 món đồ nội thất mỗi giờ (tùy thuộc vào kích thước và độ phức tạp của quy trình), hoạt động 20 giờ mỗi ngày thì một dây chuyền có thể xử lý 1.000–1.600 món đồ mỗi ngày. Với 2 dây chuyền, công suất xử lý hàng ngày đạt 2.000–3.200 chiếc. - Tuân thủ và hiệu quả về môi trường: Các quy trình xử lý bề mặt phải tuân thủ các tiêu chuẩn về môi trường, chẳng hạn như sử dụng các lớp phủ và kỹ thuật thân thiện với môi trường. Tối ưu hóa quy trình công việc—ví dụ: áp dụng thiết bị phun tự động hoặc công cụ chà nhám hiệu quả—có thể nâng cao hiệu quả xử lý và tăng năng lực sản xuất.

  • Công ty của bạn có bao nhiêu nhân viên và bao nhiêu người trong số họ là nhân viên kỹ thuật?

    Công ty hiện có hơn 100 nhân viên, trong đó có hơn 50 nhân viên kỹ thuật chuyên nghiệp và hơn 10 kỹ sư.

  • Công ty của bạn đảm bảo chất lượng sản phẩm như thế nào?

    I. Kiểm soát nguyên liệu thô Sàng lọc nhà cung cấp nghiêm ngặt Lựa chọn nhà cung cấp nguyên liệu HDPE có uy tín, đảm bảo chất lượng. Nhà cung cấp phải cung cấp báo cáo chi tiết về chất lượng sản phẩm, bao gồm các thông số chính như mật độ nhựa, phân bố trọng lượng phân tử và tốc độ dòng chảy, đảm bảo tuân thủ yêu cầu sản xuất. Ví dụ, các nhà cung cấp HDPE chất lượng cao sử dụng quy trình sản xuất tiên tiến để sản xuất đồng nhất nguyên liệu thô có mật độ khoảng 0,7–0,75 g/cm³, giúp nâng cao độ bền và độ bền của vật liệu dùng trong đồ nội thất. Kiểm tra nguyên liệu thô Mỗi lô nguyên liệu đều được kiểm tra khi đến nơi. Việc kiểm tra lấy mẫu được tiến hành để kiểm tra hình thức bên ngoài của nhựa (ví dụ: màu sắc, độ trong suốt và sự hiện diện của tạp chất). Các chất phụ gia được xác minh về việc tuân thủ loại và nội dung. Ví dụ, phân tích quang phổ được sử dụng để phát hiện hàm lượng chất chống oxy hóa và chất ổn định ánh sáng, đảm bảo mức độ chống oxy hóa duy trì trong khoảng 0,1%–0,5% và chất ổn định ánh sáng nằm trong phạm vi thích hợp, từ đó đảm bảo hiệu quả chống lão hóa của đồ nội thất. Kiểm tra hiệu suất cơ học Tiến hành kiểm tra độ bền và độ dẻo dai trên đồ nội thất đã hoàn thiện. Ví dụ, máy thử nghiệm vạn năng được sử dụng để thực hiện các thử nghiệm nén trên bề mặt ghế, bề mặt này phải chịu được áp suất ít nhất 1000N mà không bị nứt hoặc biến dạng quá mức theo các tiêu chuẩn liên quan. Các bộ phận như tay vịn phải trải qua thử nghiệm uốn để xác minh độ bền uốn của chúng, thường yêu cầu tối thiểu 25 MPa. Thử nghiệm va đập cũng rất cần thiết: máy thử va đập mô phỏng các va chạm vô tình trong quá trình sử dụng, đảm bảo cường độ va đập duy trì ở mức dưới 5kJ/m2 (không dưới 5kJ/m2). Kiểm tra độ chính xác kích thước Sử dụng các dụng cụ đo lường (ví dụ: thước cặp, thước dây) để kiểm tra kích thước đồ nội thất. Xác minh rằng chiều cao, chiều rộng và chiều dài của bàn ghế tuân thủ các thông số kỹ thuật thiết kế, với độ lệch được kiểm soát trong phạm vi ±5mm. Đối với các bộ phận có hình dạng phức tạp, máy đo tọa độ (CMM) hoặc thiết bị chính xác khác đảm bảo độ chính xác về hình dạng, độ phẳng bề mặt và không bị biến dạng hoặc biến dạng. Kiểm tra khả năng chống chịu thời tiết Các thử nghiệm về khả năng chống tia cực tím được tiến hành bằng cách sử dụng các buồng lão hóa mô phỏng sự tiếp xúc với ánh sáng mặt trời. Các mẫu đồ nội thất được đặt trong buồng và chịu cường độ và thời gian tia cực tím cụ thể. Sự thay đổi màu sắc sau thử nghiệm được đo, yêu cầu giá trị ΔE 3 (ΔE định lượng chênh lệch màu; giá trị thấp hơn cho thấy ít thay đổi hơn). Kiểm tra khả năng chịu nhiệt độ bao gồm việc đặt mẫu trong buồng nhiệt độ cao-thấp được luân chuyển trong khoảng từ -30°C đến 60°C để kiểm tra độ mềm, biến dạng, độ giòn hoặc nứt. Thử nghiệm khả năng chống nước bao gồm bắn nước hoặc ngâm nước để đánh giá khả năng thấm hoặc hấp thụ nước. II. Nhân sự và Quản lý Đào tạo nhân viên Cung cấp đào tạo chuyên nghiệp cho nhân viên sản xuất, bao gồm các kỹ năng vận hành và nhận thức về chất lượng. Ví dụ, người vận hành máy ép phun được đào tạo để thiết lập chính xác các thông số máy, xác định các vấn đề về chất lượng và điều chỉnh kịp thời. Đào tạo nâng cao nhận thức về chất lượng sử dụng các nghiên cứu điển hình và tiêu chuẩn để nhấn mạnh tầm quan trọng của chất lượng, khuyến khích việc tuân thủ các thông số kỹ thuật trong quá trình sản xuất. Hệ thống quản lý chất lượng Triển khai hệ thống quản lý chất lượng toàn diện như ISO 9001. Tuân thủ nghiêm ngặt các sổ tay chất lượng và tài liệu quy trình trong quá trình sản xuất. Các điểm kiểm soát chính được ghi lại để truy xuất nguồn gốc và cải tiến liên tục. Ví dụ: ghi lại chi tiết nguyên liệu thô, thông số sản xuất và kết quả kiểm tra chất lượng cho từng lô để nhanh chóng xác định và giải quyết các vấn đề nếu phát sinh vấn đề về chất lượng. III. Kiểm soát quy trình sản xuất Quy trình ép phun/đùn Kiểm soát chính xác nhiệt độ, áp suất và tốc độ ép phun. Đối với HDPE, nhiệt độ phun thường dao động trong khoảng 180°C–260°C, có thể tinh chỉnh dựa trên khuôn và cấu trúc sản phẩm. Kiểm soát áp suất không đúng cách có thể gây ra các khuyết tật như vết chớp hoặc vết chìm, vì vậy hãy điều chỉnh áp suất (thường là 50–150MPa) tùy theo kích thước và hình dạng sản phẩm. Tốc độ phun phải được tối ưu hóa: quá nhanh có thể gây ra sự tập trung ứng suất bên trong, trong khi quá chậm sẽ làm giảm hiệu quả. Đối với khuôn ép đùn, hãy kiểm soát tốc độ vít, tốc độ kéo và điều kiện làm mát. Tốc độ trục vít (thường là 30–60 vòng/phút) ảnh hưởng đến việc vận chuyển vật liệu và độ dẻo. Tốc độ kéo ra phải phù hợp với tốc độ đùn để đảm bảo độ chính xác về kích thước. Phương pháp làm mát (ví dụ: làm mát bằng nước hoặc không khí) và chất lượng tác động trong thời gian; làm mát không đều có thể gây cong vênh hoặc biến dạng.

  • Phương thức thanh toán của bạn là gì?

    Khi cung cấp báo giá, chúng tôi sẽ xác nhận các điều khoản giao dịch với bạn. Đối với các đơn đặt hàng sản xuất hàng loạt, chúng tôi thường yêu cầu thanh toán trước 40%, số dư còn lại sẽ thanh toán khi nhận được vận đơn. Mặc dù T/T (Chuyển tiền bằng điện) là phương thức thanh toán được chấp nhận phổ biến nhất của chúng tôi, nhưng L/C (Thư tín dụng) cũng là một lựa chọn được chấp nhận.

  • Hàng hóa được giao đến tay khách hàng như thế nào?

    Chúng tôi thường vận chuyển hàng hóa bằng đường biển vì cơ sở của chúng tôi nằm ở Anji, gần cảng nên việc xuất khẩu hàng hải rất thuận tiện. Tuy nhiên, nếu khách hàng có nhu cầu giao hàng gấp, chúng tôi cũng cung cấp dịch vụ vận chuyển hàng không. Chúng tôi có vị trí thuận tiện gần Sân bay Quốc tế Tiêu Sơn Hàng Châu và Sân bay Quốc tế Thượng Hải.

  • Sản phẩm của bạn chủ yếu được xuất khẩu đi đâu?

    Sản phẩm của chúng tôi chủ yếu được xuất khẩu sang hàng chục quốc gia, bao gồm Hoa Kỳ, Đức, Nhật Bản, Tây Ban Nha, Ý, Vương quốc Anh, Hàn Quốc, Úc, Canada và nhiều quốc gia khác.